Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
joining fee
danh từ
(noun)
US
/ˈ
dʒ
ɔɪ
n
ɪ
ŋ
ˈ
f
i
/
Nghĩa chính
1
Phí gia nhập
danh từ
money needed to gain entry, or membership, to an event or an organisation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
joining fee
Dạng gốc
(base form)
joining fee
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phí gia nhập
1
Phí gia nhập
1
Phí gia nhập