Dịch

joinder

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tham gia của một đương sự vào một vụ kiệndanh từThe joining of a litigant to a suit.
  2. Hành động tham gia; sự kết hợp lại với nhau; sự liên kếtdanh từThe act of joining; a putting together; conjunction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. joinderDạng gốc (base form)
  2. joindersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhiungō“join”

AI