joinder
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự tham gia của một đương sự vào một vụ kiệndanh từThe joining of a litigant to a suit.
- Hành động tham gia; sự kết hợp lại với nhau; sự liên kếtdanh từThe act of joining; a putting together; conjunction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- joinderDạng gốc (base form)
- joindersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhiungō“join”
Họ từ (word family)
cùng gốc joinderNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha