Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
join something to something
US
/ˈ
dʒ
ɔɪ
n
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
t
ə
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Nối cái này với cái kia
Ví dụ
Join
the
cable
to
the
monitor
.
Nối cáp vào màn hình.
Xuất hiện ở từ khác
join
kết hợp
nối cái này với cái kia
AI
1
Nối cái này với cái kia
1
Nối cái này với cái kia
1
Nối cái này với cái kia