Dịch

jobbery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc cách tiến hành công việc công cộng hoặc chính thức không đúng đắn hoặc tham nhũng vì lợi ích cá nhândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The improper or corrupt act or conduct of public or official business for the sake of private gain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jobberyDạng gốc (base form)
  2. jobberiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI