Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
job-hopper
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thường xuyên thay đổi công việc
danh từ
One who frequently changes jobs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
job-hopper
Dạng gốc
(base form)
job-hopper
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
job
+
hopper
AI
1
Người thường xuyên thay đổi công việc
1
Người thường xuyên thay đổi công việc
1
Người thường xuyên thay đổi công việc