Dịch

job market

danh từ (noun)
UK/ˈd͡ʒɒb ˌmɑːkɪt/US/ˈd͡ʒɑb ˌmɑɹkɪt/

Nghĩa chính

  1. Thị trường trong đó người sử dụng lao động tìm kiếm nhân viên tiềm năng và nhân viên tìm kiếm việc làm tiềm năngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A market in which employers seek out potential employees and employees search for prospective jobs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. job marketDạng gốc (base form)
  2. job marketsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • America’s ().
  • .
  • .

AI