Dịch

Joaquin

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, cách viết Anh hóa của Joaquín trong tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA male given name from Spanish, an anglicized spelling of Spanish Joaquín.

Cụm từ (phrase)

San Joaquindanh từ riêngNgôi làng ở quận Corozal của Belize
San Joaquin feverdanh từĐồng nghĩa với San Joaquin Valley fever
San Joaquin Countydanh từ riêngMột trong 58 quận ở California, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Stockton
San Joaquin Valley feverdanh từBệnh cầu trùng
Joaquin Maciasdanh từ riêngBarangay ở Sindangan, Zamboanga del Sur, Philippines

Họ từ (word family)

cùng gốc Joaquin

AI