Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jizzer
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Người xuất tinh
danh từ
One who ejaculates.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jizzer
Dạng gốc
(base form)
jizzer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
jizz
+
-er
AI
1
Người xuất tinh
1
Người xuất tinh
1
Người xuất tinh