Dịch

jizz bucket

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đĩ, kiêm thùng rácdanh từslut, cum dumpster

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jizz bucketDạng gốc (base form)
  2. jizz bucketsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI