Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jinxer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nguyền rủa điều gì đó
danh từ
One who jinxes something.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jinxer
Dạng gốc
(base form)
jinxer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
jinx
+
-er
AI
1
Người nguyền rủa điều gì đó
1
Người nguyền rủa điều gì đó
1
Người nguyền rủa điều gì đó