Dịch

jingler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc cái đó, leng kengdanh từOne who, or that which, jingles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jinglerDạng gốc (base form)
  2. jinglersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI