Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jillet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cô gái hay tán tỉnh
danh từ
A flirtatious girl.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jillet
Dạng gốc
(base form)
jillet
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
jillet
jil
t
Kẻ tình phụ, kẻ bỏ rơi người yêu ((thường) nói về người đàn bà)
danh từ, động từ
AI
1
Cô gái hay tán tỉnh
1
Cô gái hay tán tỉnh
1
Cô gái hay tán tỉnh