Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jigger-dubber
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cai ngục
danh từ
A jailer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jigger-dubber
Dạng gốc
(base form)
jigger-dubber
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
guardia
Người bảo vệ, cai ngục
carcelero
Cai ngục
alcaide
Giám thị, cai ngục
AI
1
Cai ngục
1
Cai ngục
1
Cai ngục