Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
jigger gun
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái móc khóa
danh từ
A lock pick.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jigger gun
Dạng gốc
(base form)
jigger gun
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
llavero
Móc khóa
Ví dụ
Officials
of
Chicago't
Cook
County
Jail
watch
Ed
Stanley
,
inmate
,
pick
sample
locks
with
a
professional
"
jigger
gun
.
"
The
jigger
gun
and
nippers
would
be
out
of
sight
down
the
shaft
,
and
the
face
of
the
plate
hides
the
thread
.
AI
1
Cái móc khóa
1
Cái móc khóa
1
Cái móc khóa