Dịch

jigger gun

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái móc khóadanh từA lock pick.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jigger gunDạng gốc (base form)
  2. jigger gunsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • Chicago't , , " ."
  • , .

AI