jhatka
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phương pháp chặt đầu ngay lập tức để giết mổ động vật, được lý tưởng hóa như một phương pháp thay thế phi nghi lễ cho việc giết mổ theo nghi lễ (kutha) bị cấmdanh từkhông đếm được (uncountable)The instant decapitation method of animal slaughter, idealized as a non-ritual alternative to ritual slaughter (kutha) which is forbidden
- Thịt của động vật được giết mổ theo phương pháp trêndanh từkhông đếm được (uncountable)The meat of an animal slaughtered via the above method
Họ từ (word family)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Punjabਝਟਕਾjhaṭkā“sudden movement, jerking”