jewel case
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với jewel boxdanh từSynonym of jewel box (“box for storing jewels”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jewel caseDạng gốc (base form)
- jewel casesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với jewel box
- Synonym of jewel box (“container for compact disc”).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . , , .
- .
- .