jewel box
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc hộp để đựng đồ trang sứcdanh từA box for storing jewels.
- Hộp nhựa có bản lề thường trong suốt được thiết kế để chứa đĩa compact hoặc đĩa quang tương tựdanh từA usually clear hinged plastic container designed to hold a compact disc or similar optical disc.
- Là thành viên của thế hệ sân bóng chuyên nghiệp lớn thứ hai, được xây dựng từ năm 1909 đến khoảng năm 1940 và nổi bật bởi cách bố trí tương đối nhỏ gọn, sử dụng thép và bê tông cốt thép làm vật liệu kết cấu thay vì gỗ và có một hoặc nhiều tầng ngồi khép kín phía trên được hỗ trợ bởi các cột kéo dài từ tầng dướidanh từA member of the second major generation of professional ballparks, built between 1909 and approximately 1940 and distinguished by a relatively compact layout, the use of steel and reinforced concrete as structural materials rather than wood, and the presence of one or more close-in upper decks of seating supported by pillars extending from the lower deck.
- Các họ Chamidae, một họ hai mảnh vỏdanh từAny of the Chamidae, a family of bivalves.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jewel boxDạng gốc (base form)
- jewel boxesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa