Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jettiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem jetty
danh từ
không đếm được
(uncountable)
blackness; the condition of being jetty
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
N-jettiness
Nguồn gốc
(etymology)
jetty
+
-ness
AI
1
Xem jetty
1
Xem jetty
1
Xem jetty