Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jetline
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hãng hàng không bay máy bay phản lực
danh từ
An airline that flies jet aircraft.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jetline
Dạng gốc
(base form)
jetline
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
jetliner
“jet airliner”
+
airline
“air carrier”
Họ từ
(word family)
cùng gốc
jetline
jetline
r
Máy bay phản lực
danh từ
Từ liên quan
(related word)
jet plane
jetport
jetplane
AI
1
Hãng hàng không bay máy bay phản lực
1
Hãng hàng không bay máy bay phản lực
1
Hãng hàng không bay máy bay phản lực