Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
jerrybag
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Người phụ nữ hợp tác với người Đức trong Thế chiến thứ hai
danh từ
A woman who consorted with the Germans during the Second World War.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jerrybag
Dạng gốc
(base form)
jerrybag
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Jerry
+
bag
Ví dụ
‘
I
saw
you
smiling
at
those
Jerries
.
I
was
in
the
bloody
BEF
.
We
saw
girls
like
you
in
France
.
A
Jerrybag
,
are
you
,
is
that
the
story
?’
AI
1
Người phụ nữ hợp tác với người Đức trong Thế chiến thứ hai
1
Người phụ nữ hợp tác với người Đức trong Thế chiến thứ hai
1
Người phụ nữ hợp tác với người Đức trong Thế chiến thứ hai