Dịch

Jerome

danh từ riêng (proper noun)
UK/d͡ʒəˈɹəʊm/US/d͡ʒəˈɹoʊm/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. Tên nam Giêrônimôdanh từ riêngA male given name from Ancient Greek.
  2. Một họ bắt nguồn từ họ chadanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
  3. Thị trấn thuộc quận Yavapai, Arizonadanh từ riêngA town in Yavapai County, Arizona.
  4. Thị trấn thuộc quận Drew, Arkansasdanh từ riêngA town in Drew County, Arkansas.

Cụm từ (phrase)

Jerome Countydanh từ riêngMột trong 44 quận ở Idaho, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Jerome

10 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 10
Cộng đồng nhỏ chưa hợp nhất thuộc quận Collier
  1. Cộng đồng nhỏ chưa hợp nhất thuộc quận Collier, Florida.A small unincorporated community in Collier County, Florida.

Họ từ (word family)

cùng gốc Jerome

Ví dụ

  • .
  • .. , .

AI