Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Tên nam Giêrônimôdanh từ riêngA male given name from Ancient Greek.
- Một họ bắt nguồn từ họ chadanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
- Thị trấn thuộc quận Yavapai, Arizonadanh từ riêngA town in Yavapai County, Arizona.
- Thị trấn thuộc quận Drew, Arkansasdanh từ riêngA town in Drew County, Arkansas.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jerome Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 44 quận ở Idaho, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Jerome |
10 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 10
Cộng đồng nhỏ chưa hợp nhất thuộc quận Collier
- Cộng đồng nhỏ chưa hợp nhất thuộc quận Collier, Florida.A small unincorporated community in Collier County, Florida.
Họ từ (word family)
cùng gốc JeromeVí dụ
- .
- .. , .