Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Jenna
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
dʒ
ɛ
n
ə
/
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ, biến thể của Jenny
danh từ riêng
A female given name, variant of Jenny.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Jenna
Jenna
lyn
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúc
danh từ riêng
Jenna
beth
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúc
danh từ riêng
Jenna
h
Tên riêng dành cho nữ
danh từ riêng
Ví dụ
I
gave
the
false
name
I
always
use
,
Jenna
Barclay
.
Password
:
Jennbar
17.
I
don't
know
why
but
this
always
strikes
me
as
the
perfect
white
,
Anglo-Saxon
name
.
In
1981,
their
twin
daughters
,
Barbara
and
Jenna
(
named
after
their
grandmothers
)
were
born
.
In
1994,
George
W
.
Bush
was
elected
governor
of
Texas
.
AI
1
Tên riêng dành cho nữ
1
Tên riêng dành cho nữ
1
Tên riêng dành cho nữ