Dịch

Jenna

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈdʒɛnə/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ, biến thể của Jennydanh từ riêngA female given name, variant of Jenny.

Ví dụ

  • , . : Jennbar17. , .
  • 1981, , ( ) . 1994, . .

AI