Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jehu
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
͡
ʒ
iː
h
j
uː
/
US
/ˈ
d
͡
ʒ
i
.
h
j
u
/
Nghĩa chính
1
Người đánh xe ngựa; người đánh xe ngựa phóng bạt mạng
danh từ
A coachman; a driver; especially, one who drives furiously.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jehu
Dạng gốc
(base form)
jehu
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người đánh xe ngựa
1
Người đánh xe ngựa
1
Người đánh xe ngựa