Dịch

jeep carrier

danh từ (noun)
US/ˈdʒip ˈkæɹi.ɚ/

Nghĩa chính

  1. Tàu sân bay có mục đích chung, được sử dụng theo nhiều cách khác nhau (do đó là 'mục đích chung', "GP" hoặc xe jeep), chẳng hạn như tàu vận tải máy bay, đường băng hỗ trợ xâm lược, đường băng tuần tra đại dương, đường băng phòng thủ hạm đội/đoàn tàu vận tải. Chúng được sử dụng để giảm bớt các yêu cầu đặt ra đối với các tàu sân bay của hạm đội có khả năng phòng thủ cao hơn và tốc độ di chuyển có thể theo kịp hạm đội chiến đấudanh từA general purpose aircraft carrier, used in a variety of ways (hence 'general purpose', "GP" or jeep), such as aircraft transport ship, invasion support airstrip, ocean patrol airstrip, fleet/convoy defense airstrip. They were used to alleviate demands made on fleet carriers which have higher levels of defensive capabilities and underway speeds able to keep up with the battle fleet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jeep carrierDạng gốc (base form)
  2. jeep carriersSố nhiều (plural)

AI