Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jazz around
động từ
(verb)
US
/ˌ
dʒ
æ
z
ɚˈ
aʊ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Vui chơi, hãy chơi đùa; lãng phí thời gian với sự phù phiếm
động từ
To have fun, play around; to waste time with frivolity.
AI
1
Vui chơi
1
Vui chơi
1
Vui chơi