Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jaw-twister
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ phá hàm; một từ dài và khó phát âm
danh từ
A jawbreaker; a word that is long and difficult to pronounce.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jaw-twister
Dạng gốc
(base form)
jaw-twister
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
jaw
+
twister
AI
1
Kẻ phá hàm
1
Kẻ phá hàm
1
Kẻ phá hàm