jarred
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đựng trong lọ, đựng trong hũtính từkhông so sánh (not comparable)Contained in a jar.
- Bị chấn động, khó chịutính từFeeling shaken or uncomfortable.
- Say xỉn, say rượutính từDrunk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jarredDạng gốc (base form)
- more jarredSo sánh hơn (comparative)
- most jarredSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc jarredVí dụ
- .Ớt đóng lọ phải đủ độ cứng để thái hạt lựu mà không bị nát dưới lưỡi dao của bạn.
- “ ,” Fergal.Tôi nghe có vẻ như đám người nhà Cullen đã say mèm và sếp phải tự mình hoàn thành công việc,” Fergal nói.
- .Khi anh tiến lại gần góc tây nam của quảng trường, anh nhìn thấy một thứ làm anh thêm bấn loạn.