Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jargonist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem jargon
danh từ
Someone who overuses jargon; one who uses cant or slang.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jargonist
Dạng gốc
(base form)
jargonist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
jargon
+
-ist
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
jargonaut
jargoneer
jargoner
Họ từ
(word family)
cùng gốc
jargonist
jargonist
ic
Xem jargon
tính từ
AI
1
Xem jargon
1
Xem jargon
1
Xem jargon