Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
japanese student
US
/ˌ
dʒ
æ
p
ə
ˈ
n
i
z
ˈ
s
t
u
d
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Sinh viên Nhật
Ví dụ
The
Japanese
student
won
the
scholarship
.
Sinh viên Nhật đã giành được học bổng.
Xuất hiện ở từ khác
Japanese
kết hợp
sinh viên Nhật
AI
1
Sinh viên Nhật
1
Sinh viên Nhật
1
Sinh viên Nhật