Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
japamala
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với mala
danh từ
Synonym of mala (“religious set of beads”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
japamala
Dạng gốc
(base form)
japamala
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mala
AI
1
Đồng nghĩa với mala
1
Đồng nghĩa với mala
1
Đồng nghĩa với mala