Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Janice
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
dʒ
æ
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ
danh từ riêng
A female given name.
2
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Janice
Dạng gốc
(base form)
Janice
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
"
Yes
,
Mommy
,
"
answered
Janice
.
Then
she
turned
to
her
friend
and
asked
,
"
Shall
I
wear
my
light
chintz
and
kenton
kerchief
,
or
my
purple
and
white
striped
Persian
?
" "
Sufficiently
smart
for
a
country
lass
,
Jan
,
"
cried
her
friend
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Janice
janice
ps
Cặp song sinh dính liền có đầu dính vào nhau nhưng nhìn về hướng ngược nhau
danh từ
Janice
k
Một họ từ tiếng Séc
danh từ riêng
AI
1
Tên riêng dành cho nữ
2
Một họ
1
Tên riêng dành cho nữ
2
Một họ
1
Tên riêng dành cho nữ
2
Một họ