Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

janeiro

US/dʒəˈnɛˌɹoʊ/

Cụm từ (phrase)

Rio de Janeirodanh từ riêngBang ở khu vực Đông Nam, Brazil. Thủ đô: Rio de Janeiro

Ví dụ

  • ?
  • .
  • : .

AI