Nghĩa chính
- Loại đồ bơi vừa vặn được các vận động viên sử dụng, giống như quần shortdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A kind of form-fitting swimwear used by athletes, resembling shorts.
- Của một nơi hoặc một căn phòng: đầy đủtính từkhông so sánh (not comparable)Of a place or room: full.
Ví dụ
- -1990. , .
- ", ," , .