Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jambuster
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc bánh rán đầy mứt
danh từ
A doughnut filled with jam.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jambuster
Dạng gốc
(base form)
jambuster
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bismarck
Burlington bun
jam doughnut
jelly doughnut
AI
1
Chiếc bánh rán đầy mứt
1
Chiếc bánh rán đầy mứt
1
Chiếc bánh rán đầy mứt