Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Burlington bun
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc bánh rán thạch
danh từ
A jelly doughnut.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Burlington bun
Dạng gốc
(base form)
Burlington bun
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bismarck
Berliner
jambuster
jelly doughnut
AI
1
Chiếc bánh rán thạch
1
Chiếc bánh rán thạch
1
Chiếc bánh rán thạch