Dịch

Burlington bun

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc bánh rán thạchdanh từA jelly doughnut.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Burlington bunDạng gốc (base form)
  2. Burlington bunsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI