Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jailbird
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Cách viết khác : gaolbird
danh từ
A prisoner or an ex-prisoner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jailbird
Dạng gốc
(base form)
jailbird
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
jail
+
bird
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
yardbird
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
gallows bird
AI
1
Cách viết khác : gaolbird
1
Cách viết khác : gaolbird
1
Cách viết khác : gaolbird