Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
jaguarness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc phẩm chất của một con báo đốm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being a jaguar.
Nguồn gốc
(etymology)
jaguar
+
-ness
Ví dụ
In
our
terms
,
it
would
be
a
representation
of
jaguarness
.
AI
1
Trạng thái hoặc phẩm chất của một con báo đốm
1
Trạng thái hoặc phẩm chất của một con báo đốm
1
Trạng thái hoặc phẩm chất của một con báo đốm