Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
jacketwise
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách của một chiếc áo khoác
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In the manner of a jacket.
Nguồn gốc
(etymology)
jacket
+
-wise
Ví dụ
The
sleeves
are
separate
from
the
dress
and
fastened
together
jacketwise
across
the
back
,
[…]
AI
1
Theo cách của một chiếc áo khoác
1
Theo cách của một chiếc áo khoác
1
Theo cách của một chiếc áo khoác