Dịch

jack around

động từ (verb)
US/ˌdʒæk ɚˈaʊnd/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Cư xử sai trái, đánh lừa xung quanhđộng từTo misbehave, fool around.
  2. Lười biếng; lãng phí thời gianđộng từTo dawdle; to waste time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jack aroundNguyên thể (infinitive)
  2. jacks aroundNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. jacked aroundQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. jacking aroundPhân từ I (present participle)

AI