jabbering
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Lời nói lắp bắp; vô nghĩadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Speech that jabbers; gibberish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jabberingDạng gốc (base form)
- jabberingsSố nhiều (plural)