Dịch

ittyon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bradyondanh từSynonym of bradyon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ittyonDạng gốc (base form)
  2. ittyonsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Do Tháiאיטי“slow”

AI