Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ittyon
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bradyon
danh từ
Synonym of bradyon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ittyon
Dạng gốc
(base form)
ittyon
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bradyon
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Do Thái
איטי
“slow”
AI
1
Đồng nghĩa với bradyon
1
Đồng nghĩa với bradyon
1
Đồng nghĩa với bradyon