Dịch

itchy trigger finger

danh từ (noun)
US/ˈɪtʃi ˈtɹɪɡɚ ˈfɪŋɡɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Sẵn sàng nổ súngdanh từThe trigger finger of a person eager to fire their weapon or likely to do so unexpectedly.
  2. Ngón tay cò súng ẩn dụ của một người có xu hướng hoặc sẵn sàng hành động vội vàng hoặc không cân nhắc; có xu hướng hành động như vậydanh từThe metaphorical trigger finger of a person with a tendency or readiness to act in haste or without consideration; a tendency to so act.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. itchy trigger fingerDạng gốc (base form)
  2. itchy trigger fingersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .. .
  • , , , .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI