Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
itchy palm
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɪ
tʃ
i
ˈ
p
ɑ
l
m
/
Nghĩa chính
1
Lòng tham lợi
danh từ
A greed for gain.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
itchy palm
Dạng gốc
(base form)
itchy palm
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
itching palm
AI
1
Lòng tham lợi
1
Lòng tham lợi
1
Lòng tham lợi