Dịch

itchy palm

danh từ (noun)
US/ˈɪtʃi ˈpɑlm/

Nghĩa chính

  1. Lòng tham lợidanh từA greed for gain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. itchy palmDạng gốc (base form)
  2. itchy palmsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI