itcher
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Có người ngứadanh từSomeone who itches
- Một cái gì đó gây ngứadanh từSomething that causes itching
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- itcherDạng gốc (base form)
- itchersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| belly itcherdanh từ | danh từ | Người lười biếng hoặc di chuyển chậm |