Dịch

itcher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có người ngứadanh từSomeone who itches
  2. Một cái gì đó gây ngứadanh từSomething that causes itching

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. itcherDạng gốc (base form)
  2. itchersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

belly itcherdanh từNgười lười biếng hoặc di chuyển chậm

Nguồn gốc (etymology)

AI