italicism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Công dụng của chữ in nghiêng: in nghiêngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The use of italics: italicization.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- italicismDạng gốc (base form)
- italicismsSố nhiều (plural)