Dịch

italicism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công dụng của chữ in nghiêng: in nghiêngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The use of italics: italicization.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. italicismDạng gốc (base form)
  2. italicismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI