Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
it's snowing
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
ɪ
t
s
ˈ
s
n
oʊ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Tuyết đang rơi
cụm từ
Snow is falling.
Ví dụ
Hey
,
it's
snowing
.
A, có tuyết kìa!
It's
snowing
outside
.
It's
snowing
galore
!
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Tuyết đang rơi
1
Tuyết đang rơi
1
Tuyết đang rơi