Dịch

it's snowing

cụm từ (phrase)
US/ˈɪts ˈsnoʊɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Tuyết đang rơicụm từSnow is falling.

Ví dụ

  • , .A, có tuyết kìa!
  • .
  • !

AI