Nghĩa chính
- Trời đang mưacụm từIndicates that rain is falling.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| don't piss on my leg and tell me it's rainingcụm từ | cụm từ | Đừng nói với tôi những lời nói dối hiển nhiên |
| piss on someone's leg and tell them it's rainingđộng từ | động từ | Nói với ai đó một lời nói dối rõ ràng |
Ví dụ
- .Hãy mang theo dù của bạn vì trời đang mưa đấy.
- .Hôm nay trời đang mưa to.
- .Trời đang mưa như trút nước vậy.