Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
it's cold outside
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
ɪ
t
s
ˈ
k
oʊ
l
d
ˈ
aʊ
t
ˈ
s
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Ngoài trời lạnh lắm
cụm từ
Indicates that the weather is cold.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
how's the weather?
Ví dụ
Come
inside
.
It's
cold
outside
.
Come
in
,
it's
cold
outside
.
Come
in
.
It's
cold
outside
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Ngoài trời lạnh lắm
1
Ngoài trời lạnh lắm
1
Ngoài trời lạnh lắm