Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
it's a question of time
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
ɪ
t
s
ə
ˈ
k
w
ɛ
ʃ
.
t
ə
n
ə
v
ˈ
t
aɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với it's only a matter of time
cụm từ
Synonym of it's only a matter of time.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
it's only a matter of time
Ví dụ
It's
a
question
of
time
.
AI
1
Đồng nghĩa với it's only a matter of time
1
Đồng nghĩa với it's only a matter of time
1
Đồng nghĩa với it's only a matter of time