Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
it seems that
US
/
ɪ
t
ˈ
s
i
m
z
ð
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Dường như, có vẻ như
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
看来
kàn lai
Xem ra, dường như
Ví dụ
It
seems
that
he
forgot
.
Có vẻ như anh ấy đã quên.
AI
1
Dường như
1
Dường như
1
Dường như